linh kiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bộ phận, chi tiết riêng lẻ cấu thành nên một thiết bị, máy móc, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử, vô tuyến điện và công nghệ thông tin. Linh kiện thường là những phần tử cơ bản, có chức năng cụ thể, được sản xuất riêng biệt để lắp ráp thành một tổng thể hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này chuyên bán các linh kiện điện tử như tụ điện, điện trở và vi mạch.
- Để sửa chiếc máy tính này, anh ấy cần tìm mua một số linh kiện thay thế.
- Công việc của kỹ sư là thiết kế mạch điện và lựa chọn linh kiện phù hợp.
Các cách sử dụng nâng cao
"linh kiện điện tử": cụm từ chuyên ngành chỉ các linh kiện dùng trong các mạch điện tử, như transistor, diode, IC.
- Anh ấy có sở thích sưu tầm các linh kiện điện tử cổ.
"linh kiện thay thế": các linh kiện được sản xuất để thay thế cho linh kiện gốc khi bị hỏng.
- Hãy đảm bảo sử dụng linh kiện thay thế chính hãng để máy hoạt động ổn định.
Biến thể và từ gần giống
- Phụ tùng (danh từ): thường chỉ các bộ phận thay thế cho máy móc cơ khí, ô tô, xe máy. "Linh kiện" thiên về các thiết bị điện, điện tử hơn.
- Chi tiết (danh từ): từ rộng hơn, chỉ một phần nhỏ cấu thành nên bất kỳ vật thể hay cỗ máy nào, không nhất thiết thuộc lĩnh vực kỹ thuật.
- Bộ phận (danh từ): từ có nghĩa khái quát, chỉ một phần của một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị thành phần: (cách nói mang tính mô tả) chỉ một thiết bị nhỏ là một phần của hệ thống lớn.
- Vật tư điện tử: (thường dùng trong bối cảnh mua bán, cung ứng) chỉ chung các linh kiện và nguyên vật liệu ngành điện tử.
Các cụm từ liên quan
Lắp ráp linh kiện: hành động ghép nối các linh kiện rời lại để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
- Nhà máy chuyên lắp ráp linh kiện điện tử nhập khẩu.
Kho linh kiện: nơi chứa, lưu trữ các linh kiện.
- Kho linh kiện của công ty cần được kiểm kê định kỳ.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "linh kiện" do đây là từ chuyên ngành.)
- Mỗi bộ phận hay chi tiết của bộ phận trong một máy thuộc kỹ thuật vô tuyến điện.